外交
Định nghĩa
- 1. ngoại giao; đối ngoại
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1外交 政策对国家很重要。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 外交
nhà ngoại giao
ngoại giao quốc tế
ngoại giao
Bộ trưởng Ngoại giao
Học viện Ngoại giao Trung Quốc
nhà ngoại giao
quyền tị nạn ngoại giao
ngoại giao
chính sách đối ngoại
đặc quyền ngoại giao
quyền miễn trừ ngoại giao
Bộ Ngoại giao
bộ trưởng ngoại giao
quan hệ ngoại giao
Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (think tank chính sách của Hoa Kỳ)
khủng hoảng ngoại giao
chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao