Chuyển đến nội dung chính

外国

wài guó
HSK 3.0 Cấp 2 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước ngoài; ngoại quốc

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我上个月在 外国 漫游时,手机费很高。
国家主席会见了 外国 大使。
总理今天会见了 外国 大使。
他连北京都没去过,何况 外国 呢。
我想去 外国 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 382414)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.