外国语
Định nghĩa
- 1. ngoại ngữ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 外国语
Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải
Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh
Trường Đại học Ngoại ngữ Thứ hai Bắc Kinh
Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên
Đại học Ngoại ngữ Đại Liên
Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân
Đại học Ngoại ngữ Tây An (XISU)