天外
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ngoài trời đất
- 2. ngoài không gian
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 天外
ngoài người còn có người, ngoài trời còn có trời (thành ngữ)
khách từ ngoài không gian
xem 人外有人,天外有天
(thành ngữ) dù tốt đến đâu vẫn luôn có cái tốt hơn