Bỏ qua đến nội dung

天外有天,人外有人

tiān wài yǒu tiān , rén wài yǒu rén

Định nghĩa

  1. 1. xem 人外有人,天外有天

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập