Bỏ qua đến nội dung

天安门开了

tiān ān mén kāi le

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cửa quần không kéo
  2. 2. cửa quần mở