天涯比邻
tiān yá bǐ lín
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 天涯若比鄰|天涯若比邻[tiān yá ruò bǐ lín]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.