天涯
Định nghĩa
- 1. chân trời góc bể
- 2. nơi xa xôi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 天涯
gần trong gang tấc mà xa như chân trời
chân trời góc bể
trên đời còn nhiều người tốt khác (thành ngữ)
xem 天涯若比鄰|天涯若比邻
Mũi Hải Giác ở Tam Á, Hải Nam
chân trời góc bể như láng giềng (thành ngữ)
đi đây đó khắp nơi (thành ngữ)
bạn tri kỷ ở nơi xa, chân trời góc bể như láng giềng
xem 天涯海角