天涯海角
tiān yá hǎi jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Cape Haijiao in Sanya 三亞|三亚[sān yà], Hainan
- 2. the ends of the earth
- 3. separated worlds apart