天琴星座
tiān qín xīng zuò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Lyra, constellation containing Vega 織女星|织女星[zhī nu:3 xīng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.