天行赤眼
tiān xíng chì yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. viêm kết mạc cấp tính dễ lây (theo Đông y)