天高气爽
tiān gāo qì shuǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 秋高氣爽|秋高气爽[qiū gāo qì shuǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.