太阳花
tài yáng huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sunflower (Helianthus annuus)
- 2. rose moss (Portulaca grandiflora)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.