头脑清楚
tóu nǎo qīng chu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lucid
- 2. clear-headed
- 3. sensible
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.