好朋友
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bạn tốt
- 2. (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5她是我的 好朋友 。
你把我当 好朋友 吗?
我们俩是 好朋友 。
我把他当作 好朋友 。
他们两个形影不离,是 好朋友 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.