好朋友
hǎo péng you
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bạn tốt
- 2. (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5她是我的 好朋友 。
你把我当 好朋友 吗?
我们俩是 好朋友 。
我把他当作 好朋友 。
他们两个形影不离,是 好朋友 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.