Bỏ qua đến nội dung

好朋友

hǎo péng you

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bạn tốt
  2. 2. (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt

Câu ví dụ

Hiển thị 5
她是我的 好朋友
你把我当 好朋友 吗?
我们俩是 好朋友
我把他当作 好朋友
他们两个形影不离,是 好朋友

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.