好死不如赖活着
hǎo sǐ bù rú lài huó zhe
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. better a bad life than a good death (idiom)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.