妻
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. gả chồng (cho con gái)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 妻 子。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 妻
vợ chồng
vợ
vợ
một vợ một chồng
chế độ một vợ
vợ
bỏ vợ
vợ cũ
vợ của người đồng tính nam
mất vợ
vợ chồng bất hòa (thành ngữ, từ Kinh Dịch); xung đột hôn nhân
cửa hàng gia đình
nét tướng mạo chung của vợ chồng cho thấy có duyên phận kết hôn với nhau
xem 夫妻相
vợ con
vợ và thiếp (của người đàn ông đa thê)
vợ
chồng sợ vợ
gia đình ly tán
lấy vợ
vợ yêu
sủng ái thiếp và bỏ vợ (thành ngữ)
phong thê ấm tử
không nên tơ tưởng vợ của bạn mình (thành ngữ)
chưa lấy vợ
vợ chưa cưới
vợ cùng chồng trải qua gian khổ, vất vả
bạn, người vợ yêu quý của tôi
vợ hiền mẹ tốt
góa phụ
bỏ vợ bỏ con
vợ xấu gần đất là của báu trong nhà (thành ngữ)
dùng quyền thế cướp vợ người khác
vợ cả