Bỏ qua đến nội dung

丑妻近地家中宝

chǒu qī jìn dì jiā zhōng bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ xấu gần đất là của báu trong nhà (thành ngữ)