媒体访问控制
méi tǐ fǎng wèn kòng zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Media Access Control
- 2. MAC
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.