Bỏ qua đến nội dung

子公司

zǐ gōng sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công ty con

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个集团拥有多家 子公司

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.