Bỏ qua đến nội dung

公司

gōng sī
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công ty
  2. 2. doanh nghiệp
  3. 3. công ty cổ phần

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
公司 会从工资里扣除一部分税费。
公司 规定员工必须按时上班。
公司 将于下个月实施新规定。
公司 下个月将实行新的工作制度。
公司 计划在下个月搬迁到新的办公楼。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 公司

上市公司
shàng shì gōng sī

công ty niêm yết

下属公司
xià shǔ gōng sī

công ty con

中国北方工业公司
zhōng guó běi fāng gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Bắc phương Trung Quốc

中国国际信托投资公司
zhōng guó guó jì xìn tuō tóu zī gōng sī

Công ty Đầu tư và Tín thác Quốc tế Trung Quốc

中国国际航空公司
zhōng guó guó jì háng kōng gōng sī

Hãng hàng không quốc tế Trung Quốc (Air China)

中国广播公司
zhōng guó guǎng bō gōng sī

Đài Phát thanh Truyền hình Trung Quốc

中国核能总公司
zhōng guó hé néng zǒng gōng sī

Tổng công ty Hạt nhân Trung Quốc

中国海洋石油总公司
zhōng guó hǎi yáng shí yóu zǒng gōng sī

Tổng công ty Dầu khí ngoài khơi Trung Quốc

中国石油化工股份有限公司
zhōng guó shí yóu huà gōng gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc (Sinopec)

中国石油天然气集团公司
zhōng guó shí yóu tiān rán qì jí tuán gōng sī

Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc

中国精密机械进出口公司
zhōng guó jīng mì jī xiè jìn chū kǒu gōng sī

Tổng công ty Xuất nhập khẩu Máy móc Chính xác Trung Quốc

中国航天工业公司
zhōng guó háng tiān gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Vũ trụ Trung Quốc

中国航空工业公司
zhōng guó háng kōng gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Hàng không Trung Quốc (AVIC)

中国船舶贸易公司
zhōng guó chuán bó mào yì gōng sī

Công ty Thương mại Tàu thủy Trung Quốc

中国船舶重工集团公司
zhōng guó chuán bó zhòng gōng jí tuán gōng sī

Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)

中国长城工业公司
zhōng guó cháng chéng gōng yè gōng sī

Tập đoàn Công nghiệp Trường Thành Trung Quốc

中国电视公司
zhōng guó diàn shì gōng sī

Công ty Truyền hình Trung Quốc (CTV, Đài Loan)

中航技进出口有限责任公司
zhōng háng jì jìn chū kǒu yǒu xiàn zé rèn gōng sī

Tổng công ty Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Hàng không Trung Quốc (CATIC)

中华航空公司
zhōng huá háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Trung Hoa

伊士曼柯达公司
yī shì màn kē dá gōng sī

Công ty Eastman Kodak

保利科技有限公司
bǎo lì kē jì yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Công nghệ Poly

克莱斯勒汽车公司
kè lái sī lè qì chē gōng sī

Công ty ô tô Chrysler

全美广播公司
quán měi guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Toàn quốc Hoa Kỳ

全资附属公司
quán zī fù shǔ gōng sī

công ty con do toàn bộ vốn sở hữu

公司三明治
gōng sī sān míng zhì

bánh mì kẹp thịt ba tầng

公司债
gōng sī zhài

trái phiếu công ty

公司会议
gōng sī huì yì

cuộc họp công ty

公司治理
gōng sī zhì lǐ

quản trị công ty

公司法
gōng sī fǎ

luật công ty

公司理财
gōng sī lǐ cái

tài chính doanh nghiệp

分公司
fēn gōng sī

công ty con

初创公司
chū chuàng gōng sī

công ty khởi nghiệp

北京汽车制造厂有限公司
běi jīng qì chē zhì zào chǎng yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Xưởng chế tạo ô tô Bắc Kinh

北欧航空公司
běi ōu háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Scandinavia (SAS)

卡特彼勒公司
kǎ tè bǐ lè gōng sī

Công ty Caterpillar

印度航空公司
yìn dù háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Air India

可口可乐公司
kě kǒu kě lè gōng sī

Công ty Coca-Cola

哥伦比亚广播公司
gē lún bǐ yà guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Columbia (CBS)

国家航空公司
guó jiā háng kōng gōng sī

hãng hàng không quốc gia

国家电网公司
guó jiā diàn wǎng gōng sī

Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc

国有公司
guó yǒu gōng sī

doanh nghiệp nhà nước

国际金融公司
guó jì jīn róng gōng sī

Công ty Tài chính Quốc tế

寿保险公司
shòu bǎo xiǎn gōng sī

công ty bảo hiểm nhân thọ

外国公司
wài guó gōng sī

công ty nước ngoài

多国公司
duō guó gōng sī

công ty đa quốc gia

大公司
dà gōng sī

công ty lớn

太阳微系统公司
tài yáng wēi xì tǒng gōng sī

Sun Microsystems

子公司
zǐ gōng sī

công ty con

宝洁公司
bǎo jié gōng sī

Procter & Gamble

广而告之广告公司
guǎng ér gào zhī guǎng gào gōng sī

Công ty Quảng cáo Quốc tế Truyền thông Đại chúng Trung Quốc

强生公司
qiáng shēng gōng sī

Công ty Johnson & Johnson

微软公司
wēi ruǎn gōng sī

Tập đoàn Microsoft

德国汉莎航空公司
dé guó hàn shā háng kōng gōng sī

Deutsche Lufthansa AG

惠普公司
huì pǔ gōng sī

Hewlett-Packard

支公司
zhī gōng sī

công ty con

敦豪快递公司
dūn háo kuài dì gōng sī

DHL

日本电报电话公司
rì běn diàn bào diàn huà gōng sī

Nippon Telegraph and Telephone (NTT)

有限公司
yǒu xiàn gōng sī

công ty trách nhiệm hữu hạn

东印度公司
dōng yìn dù gōng sī

Công ty Đông Ấn

松下公司
sōng xià gōng sī

Tập đoàn Panasonic (trước đây là Công ty Điện Matsushita)

欧米茄表公司
ōu mǐ jiā biǎo gōng sī

Omega SA, nhà sản xuất đồng hồ xa xỉ Thụy Sĩ

武汉钢铁公司
wǔ hàn gāng tiě gōng sī

Công ty Thép Vũ Hán

壳牌公司
qiào pái gōng sī

Shell (công ty dầu khí)

母公司
mǔ gōng sī

công ty mẹ

汽车夏利股份有限公司
qì chē xià lì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Ô tô Hạ Lợi (Tianjin FAW Xiali Motor Company, Ltd., thành lập năm 1997)

法国航空公司
fǎ guó háng kōng gōng sī

Air France

百货公司
bǎi huò gōng sī

cửa hàng bách hóa

皇家加勒比海游轮公司
huáng jiā jiā lè bǐ hǎi yóu lún gōng sī

Công ty Du thuyền Hoàng gia Caribe

皮包公司
pí bāo gōng sī

công ty chỉ có cặp tài liệu (nghĩa đen)

空壳公司
kōng ké gōng sī

công ty vỏ bọc; công ty rỗng

总公司
zǒng gōng sī

công ty mẹ

美国全国广播公司
měi guó quán guó guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Quốc gia Hoa Kỳ (NBC)

美国广播公司
měi guó guǎng bō gōng sī

ABC (Công ty Phát thanh Truyền hình Hoa Kỳ)

美国航空公司
měi guó háng kōng gōng sī

American Airlines

美国电话电报公司
měi guó diàn huà diàn bào gōng sī

Công ty Điện thoại và Điện báo Hoa Kỳ (AT&T)

联合包裹服务公司
lián hé bāo guǒ fú wù gōng sī

Công ty Dịch vụ Bưu kiện Liên hợp (UPS)

联合技术公司
lián hé jì shù gōng sī

Tập đoàn Công nghệ Hợp nhất

联通红筹公司
lián tōng hóng chóu gōng sī

Công ty Unicom Red Chip, công ty con tại Hồng Kông của China Unicom

股份公司
gǔ fèn gōng sī

công ty cổ phần

股份制公司
gǔ fèn zhì gōng sī

công ty cổ phần

股份有限公司
gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

công ty cổ phần hữu hạn

航空公司
háng kōng gōng sī

hãng hàng không

英国广播公司
yīng guó guǎng bō gōng sī

Công ty Phát thanh Truyền hình Anh

英国石油公司
yīng guó shí yóu gōng sī

Công ty Dầu khí Anh Quốc, BP

英国电讯公司
yīng guó diàn xùn gōng sī

công ty viễn thông Anh

蔡司公司
cài sī gōng sī

Công ty Zeiss (Carl Zeiss AG, ngành công nghiệp quang học và quang điện tử, trụ sở tại Oberkochen, Đức)

苹果公司
píng guǒ gōng sī

Apple Inc.

西北航空公司
xī běi háng kōng gōng sī

Hãng hàng không Tây Bắc

西门子公司
xī mén zǐ gōng sī

Siemens AG

证券公司
zhèng quàn gōng sī

công ty chứng khoán

贵公司
guì gōng sī

quý công ty

贸易公司
mào yì gōng sī

công ty thương mại

跨国公司
kuà guó gōng sī

công ty xuyên quốc gia

军火公司
jūn huǒ gōng sī

công ty vũ khí

通用汽车公司
tōng yòng qì chē gōng sī

General Motors

关联公司
guān lián gōng sī

công ty liên quan

阿尔斯通公司
ā ěr sī tōng gōng sī

Alstom (tên công ty)

雪佛龙公司
xuě fó lóng gōng sī

Tập đoàn Chevron

雪佛龙石油公司
xuě fó lóng shí yóu gōng sī

Tập đoàn Chevron

雷神公司
léi shén gōng sī

Công ty Raytheon, nhà thầu quốc phòng Hoa Kỳ

高通公司
gāo tōng gōng sī

Qualcomm