子孝父慈
zǐ xiào fù cí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 父慈子孝[fù cí zǐ xiào]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.