Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

孔武有力

kǒng wǔ yǒu lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. courageous and strong (idiom)
  2. 2. Herculean (physique etc)