Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

孤军奋战

gū jūn fèn zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. lone army putting up a brave fight (idiom)
  2. 2. fig. (of a person or group of people) struggling hard without support