孤芳自赏
gū fāng zì shǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lone flower admiring itself (idiom); narcissism
- 2. self-love
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.