安营扎寨
ān yíng zhā zhài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to set up camp
- 2. Taiwan pr. [ān yíng zhá zhài]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.