实在
shí zài
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật; có thật; chân thực
- 2. thật thà; chân thật; đáng tin
- 3. thực sự; quả thật; thật là
- 4. vững chắc; thiết thực; thực tế
- 5. thực tại; tồn tại thực
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2实在 抱歉,我迟到了。
我 实在 不得已才这样做。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.