Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thực hiện
- 2. đưa vào thực hiện
- 3. thi hành
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3公司将于下个月 实施 新规定。
这个政策的 实施 将与经济增长挂钩。
记者从官方获悉,新政策将于下月 实施 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.