客西马尼花园
kè xī mǎ ní huā yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Garden of Gethsemane (in the Christian passion story)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.