Bỏ qua đến nội dung

家族

jiā zú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gia đình
  2. 2. gia tộc

Quan hệ giữa các từ

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这个 家族 有很多传统。
这两个 家族 之间有深厚的渊源。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 家族

五峰土家族自治县
wǔ fēng tǔ jiā zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong

印江土家族苗族自治县
yìn jiāng tǔ jiā zú miáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ấn Giang

土家族
tǔ jiā zú

dân tộc Thổ Gia

家族树
jiā zú shù

cây phả hệ gia đình

彭水苗族土家族自治县
péng shuǐ miáo zú tǔ jiā zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu và Thổ Gia Bành Thủy, thuộc ngoại ô Kiềm Giang, thành phố Trùng Khánh

恩施土家族苗族自治州
ēn shī tǔ jiā zú miáo zú zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Ân Thi tại Hồ Bắc

沿河土家族自治县
yán hé tǔ jiā zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Duyên Hà

湘西土家族苗族自治州
xiāng xī tǔ jiā zú miáo zú zì zhì zhōu

Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây ở tây bắc Hồ Nam, thủ phủ Cát Thủ

石柱土家族自治县
shí zhù tǔ jiā zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Thạch Trụ ở ngoại ô Kiềm Giang, thành phố Trùng Khánh

秀山土家族苗族自治县
xiù shān tǔ jiā zú miáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tú Sơn ở ngoại ô Kiềm Giang, thành phố Trùng Khánh

酉阳土家族苗族自治县
yǒu yáng tǔ jiā zú miáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Thổ Gia và Miêu Dậu Dương ở ngoại ô Kiềm Giang, thành phố Trùng Khánh

长阳土家族自治县
cháng yáng tǔ jiā zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Trường Dương tại Hồ Bắc

黑道家族
hēi dào jiā zú

The Sopranos (phim truyền hình Mỹ)

Từ cấu thành 家族