五峰土家族自治县
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 五峰土家族自治县
năm (số 5)
đất; thổ; bùn đất
gia tộc; dòng họ
dân tộc; tộc người
chữa trị; điều trị; chữa bệnh
huyện
tự; tự mình; bản thân; của mình
xã Ngũ Phong
dân tộc Thổ Gia
đỉnh núi cao và nhọn
tự trị
huyện tự trị
nhà