对应
duì yìng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáp ứng
- 2. đối ứng
- 3. tương ứng
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个结果 对应 了我们的预期。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.