小团体主义
xiǎo tuán tǐ zhǔ yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cliquism
- 2. small-group mentality
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.