尤尔钦科

yóu ěr qīn kē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yurchenko (name)
  2. 2. Natalia Yurchenko (1965-), Russian gymnast
  3. 3. Yurchenko, a type of jump-off for vaulting