Bỏ qua đến nội dung

就职演说

jiù zhí yǎn shuō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bài diễn văn nhậm chức