屁滚尿流
pì gǔn niào liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to piss one's pants in terror (idiom)
- 2. scared witless
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.