左耳入,右耳出
zuǒ ěr rù , yòu ěr chū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tai trái vào, tai phải ra