差额选举
chā é xuǎn jǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bầu cử cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)