Bỏ qua đến nội dung

巴音满都呼

bā yīn mǎn dū hū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Bayan Mandahu, village in Bayan Nur 巴彥淖爾|巴彦淖尔[bā yàn nào ěr], Inner Mongolia, noted for Cretaceous dinosaur fossils