Bỏ qua đến nội dung

布干维尔岛

bù gān wéi ěr dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảo Bougainville, Papua New Guinea