希望落空
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hy vọng tan vỡ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 希望落空
hy vọng; mong; mong muốn; ước mong
nhìn (xa); trông ra
trống, rỗng, trống không
để trống; dọn trống; dành ra
bỏ quên; để quên
bị; mắc; chuốc; nhận; được
rơi; rụng; rớt xuống
bỏ sót; bỏ quên (làm gì đó)
không đạt được điều gì; vô ích
thất bại; không thành; tan thành mây khói