帕尔瓦蒂
pà ěr wǎ dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Parvati (Hindu deity, the consort of Shiva)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.