帕累托最优
pà lèi tuō zuì yōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Pareto efficiency (economics)
- 2. Pareto optimality
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.