干净
gān jìng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sạch sẽ
- 2. neat
- 3. sạch
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5房间很 干净 。
他的寝室很 干净 。
这间屋子很 干净 。
这条街道很 干净 。
整个房间都很 干净 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.