Bỏ qua đến nội dung

手脚不干净

shǒu jiǎo bù gān jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăn trộm
  2. 2. nhanh tay lẹ mắt
  3. 3. có thói trộm cắp