Bỏ qua đến nội dung

电脑

diàn nǎo
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy tính
  2. 2. máy vi tính

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Câu ví dụ

Hiển thị 5
对于 电脑 修理,他完全是个外行。
这台 电脑 运行得很快。
这台 电脑 的性价比很高。
这台 电脑 保修三年。
他是 电脑 高手。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 电脑

个人电脑
gè rén diàn nǎo

máy tính cá nhân

台式电脑
tái shì diàn nǎo

máy tính để bàn

家用电脑
jiā yòng diàn nǎo

máy tính gia đình

平板电脑
píng bǎn diàn nǎo

máy tính bảng

微电脑
wēi diàn nǎo

máy vi tính

手提电脑
shǒu tí diàn nǎo

máy tính xách tay

掌上电脑
zhǎng shàng diàn nǎo

máy tính cầm tay

掌握电脑
zhǎng wò diàn nǎo

máy trợ lý kỹ thuật số cá nhân

桌上型电脑
zhuō shàng xíng diàn nǎo

máy tính để bàn

神舟电脑
shén zhōu diàn nǎo

Hasee (nhà sản xuất máy tính)

笔记型电脑
bǐ jì xíng diàn nǎo

máy tính xách tay

笔记本电脑
bǐ jì běn diàn nǎo

máy tính xách tay

膝上型电脑
xī shàng xíng diàn nǎo

máy tính xách tay

苹果电脑
píng guǒ diàn nǎo

máy tính Apple

电脑企业
diàn nǎo qǐ yè

công ty máy tính

电脑断层扫描
diàn nǎo duàn céng sǎo miáo

chụp cắt lớp vi tính

电脑病毒
diàn nǎo bìng dú

virus máy tính

电脑系统
diàn nǎo xì tǒng

hệ thống máy tính

电脑网
diàn nǎo wǎng

mạng máy tính

电脑网路
diàn nǎo wǎng lù

mạng máy tính

电脑绘图
diàn nǎo huì tú

đồ họa máy tính

电脑语言
diàn nǎo yǔ yán

ngôn ngữ lập trình

电脑软件
diàn nǎo ruǎn jiàn

phần mềm máy tính

电脑辅助工程
diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

kỹ thuật hỗ trợ bằng máy tính

电脑辅助教材
diàn nǎo fǔ zhù jiào cái

giáo trình hỗ trợ bằng máy tính

电脑辅助设计
diàn nǎo fǔ zhù shè jì

thiết kế với sự trợ giúp của máy tính

电脑辅助设计与绘图
diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú

thiết kế và vẽ đồ họa hỗ trợ bằng máy tính

麦金塔电脑
mài jīn tǎ diàn nǎo

Máy tính Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple)

Từ cấu thành 电脑