年轻气盛
nián qīng qì shèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. full of youthful vigor (idiom)
- 2. in the prime of youth
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.