并存
bìng cún
HSK 2.0 Cấp 6
Hiếm
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tồn tại cùng lúc
- 2. tồn tại song song
- 3. tồn tại đồng thời
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1在这个问题上,机遇与挑战 并存 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.