Bỏ qua đến nội dung

并行不悖

bìng xíng bù bèi
#87997

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run in parallel without hindrance
  2. 2. not mutually exclusive
  3. 3. two processes can be implemented without conflict