幻
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ảo ảnh
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 幻
giấc mơ
ảo ảnh
ảo tưởng
ảo giác
khoa học viễn tưởng
ảo
khó lường
ảo ảnh (Phật giáo)
kỳ ảo (thể loại hư cấu)
biến hóa
cõi mộng tưởng
ảo mộng
ảo ảnh
tư thế ghế (tư thế yoga)
(về giấc mơ, hy vọng...) tan biến, tiêu tan
kính đèn chiếu
máy chiếu slide
bản chiếu (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu)
ảo giác thính giác
chất gây ảo giác
ảo ảnh
Final Fantasy (trò chơi điện tử)
huyền huyễn, thể loại giả tưởng kết hợp phương Tây và phương Đông (tiểu thể loại tiểu thuyết giả tưởng Trung Quốc)
khoa học viễn tưởng
tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
phim khoa học viễn tưởng
sự hư ảo
chất gây ảo giác
biến đổi thất thường
ảo giác
chất gây ảo giác
chất gây ảo giác
nấm psilocybin
tình hình biến đổi khôn lường (thành ngữ)
ma thuật