Bỏ qua đến nội dung

huàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ảo ảnh

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

4 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在 想。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2038486)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 幻

梦幻
mèng huàn

giấc mơ

幻影
huàn yǐng

ảo ảnh

幻想
huàn xiǎng

ảo tưởng

幻觉
huàn jué

ảo giác

科幻
kē huàn

khoa học viễn tưởng

虚幻
xū huàn

ảo

变幻莫测
biàn huàn mò cè

khó lường

梦幻泡影
mèng huàn pào yǐng

ảo ảnh (Phật giáo)

奇幻
qí huàn

kỳ ảo (thể loại hư cấu)

幻化
huàn huà

biến hóa

幻境
huàn jìng

cõi mộng tưởng

幻梦
huàn mèng

ảo mộng

幻景
huàn jǐng

ảo ảnh

幻椅式
huàn yǐ shì

tư thế ghế (tư thế yoga)

幻灭
huàn miè

(về giấc mơ, hy vọng...) tan biến, tiêu tan

幻灯
huàn dēng

kính đèn chiếu

幻灯机
huàn dēng jī

máy chiếu slide

幻灯片
huàn dēng piàn

bản chiếu (nhiếp ảnh, phần mềm trình chiếu)

幻听
huàn tīng

ảo giác thính giác

幻觉剂
huàn jué jì

chất gây ảo giác

幻象
huàn xiàng

ảo ảnh

最终幻想
zuì zhōng huàn xiǎng

Final Fantasy (trò chơi điện tử)

玄幻
xuán huàn

huyền huyễn, thể loại giả tưởng kết hợp phương Tây và phương Đông (tiểu thể loại tiểu thuyết giả tưởng Trung Quốc)

科学幻想
kē xué huàn xiǎng

khoa học viễn tưởng

科幻小说
kē huàn xiǎo shuō

tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

科幻电影
kē huàn diàn yǐng

phim khoa học viễn tưởng

空幻
kōng huàn

sự hư ảo

致幻剂
zhì huàn jì

chất gây ảo giác

变幻
biàn huàn

biến đổi thất thường

迷幻
mí huàn

ảo giác

迷幻剂
mí huàn jì

chất gây ảo giác

迷幻药
mí huàn yào

chất gây ảo giác

迷幻蘑菇
mí huàn mó gu

nấm psilocybin

风云变幻
fēng yún biàn huàn

tình hình biến đổi khôn lường (thành ngữ)

魔幻
mó huàn

ma thuật